close up
Định nghĩa
Động từ:
- Đóng lại, khép lại: "close up" có nghĩa là đưa các bộ phận lại gần nhau để tạo thành một khối hoặc làm cho một khoảng trống biến mất.
- Ví dụ: She closed up the umbrella after the rain stopped. (Cô ấy xếp ô lại sau khi mưa tạnh.)
- Ngừng hoạt động, đóng cửa: Chỉ việc chấm dứt hoạt động của một cơ sở kinh doanh, cửa hàng, hoặc nhà máy.
- Ví dụ: The shop closes up at 9 PM every day. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối mỗi ngày.)
- Im lặng, ngừng nói: (thường dùng trong mệnh lệnh) Yêu cầu ai đó ngừng nói chuyện hoặc giữ im lặng.
- Ví dụ: He told the children to close up and listen. (Anh ấy bảo lũ trẻ im lặng và lắng nghe.)
- Chặn, ngăn chặn lối đi: Làm cho một con đường hoặc lối đi bị tắc nghẽn.
- Ví dụ: The fallen tree closed up the path. (Cây đổ đã chặn lối đi lại.)
Danh từ:
- Cảnh quay cận cảnh: Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, "close-up" (viết có dấu gạch nối) là một bức ảnh hoặc cảnh quay ở khoảng cách rất gần, tập trung vào chi tiết.
- Ví dụ: The director used a close-up to show the actor's emotions. (Đạo diễn đã dùng cảnh quay cận cảnh để thể hiện cảm xúc của diễn viên.)
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Please close up the box before you leave. (Làm ơn đóng hộp lại trước khi bạn rời đi.)
- The factory closed up after the economic crisis. (Nhà máy đã đóng cửa sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Close up! I can't hear the announcement. (Im lặng nào! Tôi không thể nghe thấy thông báo.)
- The road is closed up for repairs. (Con đường bị chặn lại để sửa chữa.)
Danh từ:
- The photographer took a close-up of the flower. (Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh cận cảnh bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Close up shop": Đóng cửa hàng, ngừng kinh doanh hoặc kết thúc một hoạt động.
- After 50 years, the bakery decided to close up shop. (Sau 50 năm, tiệm bánh quyết định đóng cửa.)
"Close up ranks": Đoàn kết, tập hợp lại với nhau (thường trong quân đội hoặc tổ chức) để đối phó với khó khăn.
- The team closed up ranks to support their injured captain. (Đội đã đoàn kết lại để hỗ trợ đội trưởng bị thương của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Close-up (danh từ, viết có dấu gạch nối): Cảnh quay cận cảnh.
- The movie features many close-ups of the main character. (Bộ phim có nhiều cảnh quay cận cảnh nhân vật chính.)
Closed (tính từ): Đã đóng, kín.
- The door is closed. (Cánh cửa đã đóng.)
Từ đồng nghĩa
- Shut: đóng lại.
- Seal: niêm phong, bịt kín.
- Cease: ngừng hoạt động.
- Block: chặn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Close down: đóng cửa hoàn toàn, ngừng hoạt động vĩnh viễn.
- The restaurant closed down last month. (Nhà hàng đã đóng cửa hẳn vào tháng trước.)
Close off: phong tỏa, ngăn chặn lối vào.
- Police closed off the street due to an accident. (Cảnh sát đã phong tỏa con đường vì một vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Close up like a clam: im lặng hoàn toàn, không chịu nói chuyện.
- When asked about his past, he closed up like a clam. (Khi bị hỏi về quá khứ, anh ta im lặng như hến.)