close up

close up

The photographer takes a close up of a butterfly on a flower.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đóng lại, khép lại: "close up" có nghĩa đưa các bộ phận lại gần nhau để tạo thành một khối hoặc làm cho một khoảng trống biến mất.
      • dụ: She closed up the umbrella after the rain stopped. ( ấy xếp ô lại sau khi mưa tạnh.)
    • Ngừng hoạt động, đóng cửa: Chỉ việc chấm dứt hoạt động của một cơ sở kinh doanh, cửa hàng, hoặc nhà máy.
      • dụ: The shop closes up at 9 PM every day. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối mỗi ngày.)
    • Im lặng, ngừng nói: (thường dùng trong mệnh lệnh) Yêu cầu ai đó ngừng nói chuyện hoặc giữ im lặng.
      • dụ: He told the children to close up and listen. (Anh ấy bảo trẻ im lặng lắng nghe.)
    • Chặn, ngăn chặn lối đi: Làm cho một con đường hoặc lối đi bị tắc nghẽn.
      • dụ: The fallen tree closed up the path. (Cây đổ đã chặn lối đi lại.)
  2. Danh từ:

    • Cảnh quay cận cảnh: Trong nhiếp ảnh điện ảnh, "close-up" (viết dấu gạch nối) một bức ảnh hoặc cảnh quay ở khoảng cách rất gần, tập trung vào chi tiết.
      • dụ: The director used a close-up to show the actor's emotions. (Đạo diễn đã dùng cảnh quay cận cảnh để thể hiện cảm xúc của diễn viên.)
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Please close up the box before you leave. (Làm ơn đóng hộp lại trước khi bạn rời đi.)
    • The factory closed up after the economic crisis. (Nhà máy đã đóng cửa sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • Close up! I can't hear the announcement. (Im lặng nào! Tôi không thể nghe thấy thông báo.)
    • The road is closed up for repairs. (Con đường bị chặn lại để sửa chữa.)
  • Danh từ:

    • The photographer took a close-up of the flower. (Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh cận cảnh bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Close up shop": Đóng cửa hàng, ngừng kinh doanh hoặc kết thúc một hoạt động.

    • After 50 years, the bakery decided to close up shop. (Sau 50 năm, tiệm bánh quyết định đóng cửa.)
  • "Close up ranks": Đoàn kết, tập hợp lại với nhau (thường trong quân đội hoặc tổ chức) để đối phó với khó khăn.

    • The team closed up ranks to support their injured captain. (Đội đã đoàn kết lại để hỗ trợ đội trưởng bị thương của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Close-up (danh từ, viết dấu gạch nối): Cảnh quay cận cảnh.

    • The movie features many close-ups of the main character. (Bộ phim nhiều cảnh quay cận cảnh nhân vật chính.)
  • Closed (tính từ): Đã đóng, kín.

    • The door is closed. (Cánh cửa đã đóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shut: đóng lại.
  • Seal: niêm phong, bịt kín.
  • Cease: ngừng hoạt động.
  • Block: chặn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close down: đóng cửa hoàn toàn, ngừng hoạt động vĩnh viễn.

    • The restaurant closed down last month. (Nhà hàng đã đóng cửa hẳn vào tháng trước.)
  • Close off: phong tỏa, ngăn chặn lối vào.

    • Police closed off the street due to an accident. (Cảnh sát đã phong tỏa con đường một vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Close up like a clam: im lặng hoàn toàn, không chịu nói chuyện.
    • When asked about his past, he closed up like a clam. (Khi bị hỏi về quá khứ, anh ta im lặng như hến.)